Số thứ tự trong tiếng Anh và cách viết tắt
Số thứ tự trong tiếng Anh và cách viết tắt

55 Đọc Là Gì Trong Tiếng Anh? Hướng Dẫn Chi Tiết và Bài Tập

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững cách đọc và viết số đếm là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ tập trung vào cách đọc số 55 (“fifty-five”), cung cấp kiến thức mở rộng về số đếm, số thứ tự và các cụm từ liên quan, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Để hiểu rõ hơn về cách đọc số 55, chúng ta cùng xem lại bảng tổng hợp cách viết và đọc số đếm từ 1 đến 100 trong tiếng Anh:

Số Số đếm (Cardinal Numbers) Phiên âm (Anh Mỹ)
55 Fifty-Five /ˈfɪf ti faɪv/

Bảng số tiếng Anh từ 1 đến 100 giúp bạn nắm vững cách phát âm.

Cách đọc, viết số đếm lớn hơn 100

Khi đã quen với các số từ 1 đến 100, bạn có thể dễ dàng mở rộng sang các số lớn hơn. Quy tắc chung là ghép các thành phần hàng trăm, hàng nghìn, hàng triệu,… lại với nhau.

Số hàng trăm (Hundreds)

Với số hàng trăm, bạn chỉ cần kết hợp số lượng (1-9) với từ “hundred”. Ví dụ:

  • 100: one hundred
  • 200: two hundred
  • 500: five hundred

Khi kết hợp với hàng chục và đơn vị, thêm “and” trước hàng chục (nếu có). Ví dụ:

  • 155: one hundred and fifty-five
  • 255: two hundred and fifty-five

Số hàng nghìn (Thousands)

Tương tự, ghép số lượng (1-999) với từ “thousand”. Ví dụ:

  • 1,000: one thousand
  • 5,000: five thousand
  • 55,000: fifty-five thousand

Khi kết hợp với các hàng nhỏ hơn, áp dụng quy tắc tương tự. Ví dụ:

  • 1,055: one thousand and fifty-five
  • 55,555: fifty-five thousand, five hundred and fifty-five

Số hàng triệu (Millions), tỷ (Billions) và hơn thế nữa

Quy tắc tương tự áp dụng cho hàng triệu (millions), hàng tỷ (billions),… Ví dụ:

  • 1,000,000: one million
  • 55,000,000: fifty-five million
  • 55,555,555: fifty-five million, five hundred and fifty-five thousand, five hundred and fifty-five

Hướng dẫn cách sử dụng số đếm trong tiếng Anh

Số đếm (Cardinal numbers) được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh Ví dụ
Đếm số lượng I have fifty-five books. (Tôi có 55 quyển sách.)
Biểu thị độ tuổi She is fifty-five years old. (Cô ấy 55 tuổi.)
Số điện thoại My phone number is zero nine zero five five… (Số điện thoại của tôi là 090 55…)

Cách chuyển số đếm thành số thứ tự trong tiếng Anh

Số thứ tự (Ordinal numbers) dùng để biểu thị thứ hạng, ngày tháng hoặc vị trí. Để chuyển số đếm thành số thứ tự, ta có một số quy tắc:

1. Trường hợp đặc biệt

  • 1: First (1st)
  • 2: Second (2nd)
  • 3: Third (3rd)
  • 5: Fifth (5th)
  • 8: Eighth (8th)
  • 9: Ninth (9th)
  • 12: Twelfth (12th)

2. Trường hợp có nguyên tắc

Thêm “th” vào sau số đếm. Ví dụ:

  • Four -> Fourth
  • Eleven -> Eleventh

Tuy nhiên, số tròn chục kết thúc bằng “y” cần chuyển “y” thành “ie” rồi thêm “th”. Ví dụ:

  • Fifty -> Fiftieth (50th)

Như vậy, 55 chuyển thành Fifty-fifth (55th).

Số thứ tự trong tiếng Anh và cách viết tắtSố thứ tự trong tiếng Anh và cách viết tắtSố đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Sự khác biệt giữa số đếm, số thứ tự và phân số

Việc phân biệt rõ ràng giữa số đếm, số thứ tự và phân số là rất quan trọng.

Đặc điểm Số đếm (Cardinal Numbers) Số thứ tự (Ordinal Numbers) Phân số (Fractions)
Cách dùng Chỉ số lượng Chỉ thứ tự, vị trí Biểu thị một phần
Ví dụ fifty-five (55) fifty-fifth (55th) 1/5 (one fifth)

Các cụm từ liên quan đến số đếm

Tiếng Anh có nhiều cụm từ thú vị liên quan đến số đếm:

  • In twos/threes…: Theo nhóm hai/ba…
  • Dozens of…: Hàng tá…
  • A couple of…: Một vài…
  • Hundreds/Thousands/Millions of…: Hàng trăm/ngàn/triệu…

Bài tập về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100 (Có đáp án)

Bài tập 1: Chuyển các số sau sang dạng chữ:

  1. 55
  2. 55th

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng:

I have … books.

A. fifty-five
B. fifty-fifth

ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. Fifty-five
  2. Fifty-fifth

Bài tập 2:

A. fifty-five

Câu hỏi thường gặp về số đếm trong tiếng Anh

Khi nào dùng a và khi nào dùng one trước hundred, thousand, million?

“One” nhấn mạnh số lượng chính xác là một, còn “a” mang tính chung chung hơn.

Có cần thêm s vào hundred, thousand, million khi số lượng lớn hơn một không?

Không, chúng luôn ở dạng số ít.

Làm thế nào để đọc số thập phân (decimal numbers) trong tiếng Anh?

Đọc phần nguyên, dùng “point” và đọc từng chữ số sau dấu thập phân. Ví dụ: 55.55 (fifty-five point five five)

Làm thế nào để đọc năm (years) trong tiếng Anh?

Có hai cách: đọc hai số đầu và hai số cuối riêng biệt, hoặc đọc theo hàng nghìn, trăm, chục, đơn vị. Ví dụ: 1955 (nineteen fifty-five)

Số đếm trong tiếng Anh gọi là gì?

Cardinal Numbers.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách đọc và sử dụng số 55 trong tiếng Anh, cũng như các kiến thức liên quan đến số đếm và số thứ tự.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *